• [ ひきぬく ]

    v5k

    nhổ lên/kéo ra
    歯医者は歯をペンチでしっかり挟んで引き抜く:Bác sĩ nha khoa kẹp chặt răng bằng kìm và nhổ răng;相手チームの人を自分の方へ引き抜く:Lôi kéo người từ phía đối phương về phía bên mình

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X