• [ こわばる ]

    v5r

    cứng/cứng nhắc/nghiêm/nghiêm khắc
    シーツが糊で ~。: Khăn trải bàn cứng lại vì hồ.
     表情が ~: nét mặt nghiêm khắc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X