• [ こうてんてき ]

    adj-na

    sau/đến sau/chậm chân/đứng sau
    後天的な難聴: điếc đến sau
    後天的な性癖: đặc tính sau
    後天的な病気: bệnh chậm chân

    n

    sự đến sau/sự chậm chân/sự đứng sau/sự có mặt sau/đến sau/phía sau/chậm chân/phát sinh sau
    後天的感受性: tính cảm thụ đến sau
    後天的軟化: làm mềm về phía sau
    後天的行動: hành động một cách chậm chân
    後天的欠損: tổn thất, thiếu thốn phát sinh sau

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X