• [ しんぱいする ]

    n

    e
    bồn chồn
    bối rối
    băn khoăn

    vs

    lo âu/lo lắng
    あんな奴の事を心配しても無駄だ: lo lắng cho một thằng như thế thì không đáng

    vs

    lo nghĩ

    vs

    lo sợ

    vs

    ngại

    vs

    ngại ngùng

    vs

    nhọc lòng

    vs

    phập phồng

    vs

    sợ

    vs

    xao xuyến

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X