• [ えつ ]

    n

    sự tự mãn/mãn nguyện/sung sướng
    上司は部下におだてられて悦に入った : sếp cười sung sướng khi cấp dưới nịnh khéo
    ひとり悦に入ってニタニタ笑う: tự mỉm cười một cách mãn nguyện
    悦に入って笑う: cười mãn nguyện

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X