• [ かける ]

    v1

    treo/ngồi/xây dựng/đặt
    ~に命を懸ける: đặt vận mệnh vào....
    その爆破事件に関しての情報に賞金を懸ける: treo giải thưởng cho người cung cấp thông tin về vụ nổ bom
    ~に望みを懸ける: đặt hi vọng vào việc gì/ai

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X