• [ てごたえ ]

    n

    phản ứng của đối phương
    cảm giác ở tay
    何の手応えもない :không có thử thách nào liên quan đến
    何の手応えもないと、最後にはいつもイライラしてくる。 :không có cảm giác nào ở tay nhưng cuối cùng cũng có cảm giác buồn buồn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X