• [ とうえいほう ]

    n

    Kỹ thuật chiếu hình
    フィルター補正逆投影法 :phương pháp chiếu hình ngược có bộ lọc hỗ trợ

    Kinh tế

    [ とうえいほう ]

    kỹ thuật chiếu hình [projective techniques (RES)]
    Category: Marketing [マーケティング]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X