• [ にないて ]

    n

    người chịu trách nhiệm
    将来の科学技術の担い手である人材を幅広く育成する :Đào tạo nguồn nhân tài với quy mô lớn thành những người có thể đảm đương khoa học kỹ thuật trong tương lai.
    民主主義の担い手となる市民を育成する :Nuôi dưỡng công dân để trở thành những người đảm đương chủ nghĩa dân chủ.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X