• [ きょぜつ ]

    v5m

    kháng cự

    n

    sự cự tuyệt/sự từ chối/cự tuyệt/từ chối/sự bác bỏ/sự bác/bác/bác bỏ
    きっぱりとした拒絶: từ chối (cự tuyệt, bác bỏ) một cách dứt khoát
    ~することの拒絶: từ chối (cự tuyệt) làm việc gì
    ~の支援に対する拒絶: từ chối viện trợ đối với ~
    意見拒絶: từ chối (bác bỏ, bác) ý kiến
    完全な拒絶: cự tuyệt (từ chối, bác bỏ, bác) hoàn toàn

    Kinh tế

    [ きょぜつ ]

    từ chối [rejection]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X