• [ とらえる ]

    v5r

    bắt/bắt giữ
    (人・物)を捕らえる: bắt (ai, vật)
    bắt gặp
    お互いの視線を捕らえる :Bắt gặp ánh nhìn của nhau.
    ~を急襲して(人)を捕らえる :Bắt gặp ai đó đang thực hiện hành vi cướp ~

    v1

    giữ chặt không buông ra
    (人)の手首を捕らえる :Giữ chặt cổ tay của ai đó không buông ra
    (人)の心を強く捕らえる :Giữ chặt trái tim của ai đó.

    v1

    giữ/nắm/bắt
    魚を捕らえる: bắt cá

    v1

    tìm bắt
    犯人はまだ捕らえられない. :Người ta vẫn chưa tìm bắt được tên tội phạm.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X