• [ そち ]

    n

    biện pháp
    ~に関連してとられる自由化および円滑化の措置 :Biện pháp mềm dẻo hóa và tự do hóa được áp dụng trong bối cảnh ~
    ~の分野における具体的な協調的措置 :Biện pháp mang tính hợp tác cụ thể trong lĩnh vực ~

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X