• [ そんがいしょうめいしょ ]

    n

    giấy chứng nhận tổn thất
    giấy chứng nhận hư hại
    chứng minh tổn thất

    Kinh tế

    [ そんがいしょうめいしょ ]

    chứng minh tổn thất/giấy chứng tổn thất/giấy chứng hư hại [proof of loss/certificate of damage/certificate of average/damage certificate]
    Category: Ngoại thương [対外貿易]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X