• 放棄する

    Bài từ dự án mở Từ điển Nhật - Việt.

    [ ほうき ]

    vs

    vứt bỏ/bỏ đi/từ bỏ

    [ ほうきする ]

    vs

    hẩm hiu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X