• [ もじ ]

    n

    chữ cái/văn tự
    まるで活字のような手書き文字 :Chữ cái được viết bằng tay mà quả thực trông giống như chữ in.
    文字・音声・映像その他の情報の充実 :việc làm giàu vốn từ , âm thanh, trí tưởng tượng,và các kiến thức khác

    [ もんじ ]

    n

    chữ cái/văn tự/con chữ

    Kỹ thuật

    [ もじ ]

    văn tự [character, letter, text]

    Tin học

    [ もうじ ]

    ký tự [character]
    Explanation: Bất kỳ chữ cái, con số, dấu câu, hoặc ký hiệu nào mà bạn có thể tạo ra trên màn hình bằng cách ấn vào một phím trên bàn phím. Mỗi ký tự sử dụng 1 byte của bộ nhớ.

    [ もじ ]

    ký tự [text (data)/character]
    Explanation: Bất kỳ chữ cái, con số, dấu câu, hoặc ký hiệu nào mà bạn có thể tạo ra trên màn hình bằng cách ấn vào một phím trên bàn phím. Mỗi ký tự sử dụng 1 byte của bộ nhớ.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X