• [ ぶんぽう ]

    n

    văn pháp
    văn phạm
    ngữ pháp
    ラテン文法 :Ngữ pháp tiếng Latin
    依存関係文法 :Ngữ pháp có mối quan hệ phụ thuộc.

    Tin học

    [ ぶんぽう ]

    ngữ pháp/cú pháp [grammar/syntax]
    Explanation: Các qui tắc dùng để qui định về cấu trúc của các lệnh, câu lệnh hoặc chỉ lệnh được đưa ra cho máy tính.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X