• [ ほんせき ]

    n

    nơi cư trú/nơi trú ngụ
    僕の本籍は東京牛込にある: nơi cư trú của tôi là Ushigome Tokyo
    nguyên quán

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X