• [ きばらし ]

    n

    sự thanh thản/sự thư thái
    気晴らしに音楽を聞く: nghe nhạc lòng thanh thản

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X