• [ いけ ]

    n

    hồ
    cái ao/ao
    一面に氷の張った池: ao bị đóng băng
    夏に水が枯れる池: ao bị cạn nước vào mùa hè
    海水池: ao nước mặn
    小さな池: ao nhỏ
    bàu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X