• [ あぶらむし ]

    n

    gián/con gián
    油虫がこれらの服を噛んで穴をあけてしまった: con gián cắn quần áo thủng một lỗ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X