• [ なみがしら ]

    n

    Đầu ngọn sóng/sóng bạc đầu
    ジョニーは波頭でサーフすることしか好まない :Johnny chỉ thích lướt ván trên đầu ngọn sóng
    白く泡立っている波頭 :Con sóng bạc đầu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X