• [ でいど ]

    n

    bùn đất
    泥土の競走路 :đường đua đầy bùn đất
    黒泥土 :đất bùn
    泥土療法 :chữa trị bằng bùn đất/ liệu pháp dùng bùn để chữa bệnh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X