• Kinh tế

    [ かっせいか ]

    hoạt tính hoá [Revitalization]
    Explanation: 活性化とは、職場のメンバーが相互に知恵やノウハウを出し合い、能力を高めあって、世の中の変化に対応する状態を作り上げていくことをいう。もとは化学用語で、分子と分子が互いに衝突し合い吸収し合って、エネルギー値が高くなり、化学反応を生じやすくなった性質をいう。

    Kỹ thuật

    [ かっせいか ]

    sự hoạt tính hóa [activation, sensitizing]

    Tin học

    [ かっせいか ]

    sự kích hoạt [activation (vs)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X