• [ うかべる ]

    v1

    thả trôi/làm nổi lên/biểu lộ/bày tỏ/mường tượng
    ボートを池に浮かべる: thả thuyền trôi trên sông
    ~する自分の姿を簡単に頭に浮かべる: mường tượng ra ai đó đang làm gì
    うっすらと涙を浮かべる : đầm đìa nước mắt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X