• [ かいへい ]

    n

    Lính thủy/hải quân
    海兵隊に入る: gia nhập quân đội hải quân
    海兵隊学校: trường đào tạo lính hải quân

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X