• [ かいおうせい ]

    n

    Hải vương/sao Hải vương
    海王星の衛星: Vệ tinh của sao Hải Vương
    海王星以遠天体 (天文): Thiên thể cách xa sao Hải Vương (thiên văn)
    海王星外天体: Thiên thể bên ngoài sao Hải Vương

    Kỹ thuật

    [ かいおうせい ]

    sao hải vương

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X