• Kinh tế

    [ しょうもうひんひ ]

    khoản chi phí cho hàng hóa tiêu hao [office supplies]
    Category: Tài chính [財政]
    Explanation: Như giấy, bút, xăng dầu...

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X