• [ えきたい ]

    n

    thể lỏng
    液体洗剤: xà phòng giặt thể lỏng
    液体燃料: nhiên liệu thể lỏng
    dịch thể
    chất lỏng

    Kỹ thuật

    [ えきたい ]

    thể lỏng [liquid]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X