• [ とらいする ]

    vs

    thăm viếng
    du nhập/nhập khẩu
    中国(大陸)から渡来する :được nhập khẩu từ Trung Quốc
    ...から~に渡来する :được giới thiệu/truyền bá vào...từ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X