• [ ただよう ]

    v5u

    nổi/nổi lềnh bềnh/trôi nổi
    木片は海に漂う: mảnh gỗ nổi lềnh bềnh trên mặt biển
    lộ ra/tỏ ra
    顔に満足そうな色が漂っている: vẻ thỏa mãn lộ ra mặt
    dạt dào/tràn trề/đầy rẫy
    部屋に煙が漂っている: trong phòng đầy khói

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X