• [ えんげき ]

    n

    vở kịch
    大学生時代は演劇に熱中した。: Hồi còn là sinh viên, tôi rất mê kịch.
    diễn kịch

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X