• [ しょうてん ]

    n

    tiêu điểm
    議論の~: tiêu điểm của cuộc tranh luận

    Kỹ thuật

    [ しょうてん ]

    tiêu điểm [focus]

    Tin học

    [ しょうてん ]

    tiêu điểm [focus/focal point/(photographic) focus]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X