• [ ねんりょう ]

    n

    nhiên liệu
    燃料費: phí nhiên liệu
    củi lửa
    chất đốt

    Kỹ thuật

    [ ねんりょう ]

    nhiên liệu [fuel]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X