• [ とくい ]

    adj-na

    khác thường/phi thường/xuất sắc/xuất chúng
    特異な才能: tài năng xuất chúng

    n

    sự phi thường/sự xuất sắc/sự xuất chúng
    私にはさまざまな国の人々とともに働いた[仕事をした]という特異な経験がある。 :Tôi có kinh nghiệm rất tốt để làm việc với những người đến từ các nước khác nhau
    特異なにおいがあり味はわずかに苦い :Hương thơm thì đặc biệt nhưng lại hơi đắng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X