• [ りかい ]

    n

    sự hiểu/sự lĩnh hội/sự tiếp thu/sự nắm được (ý nghĩa...)/sự lý giải/sự hiểu biết
    ...に対するより深い理解: sự lĩnh hội sâu đối với...
    ...への鋭い理解: sự hiểu biết sắc bén về...

    Kinh tế

    [ りかい ]

    sự nhận thức [comprehension (SUR)]
    Category: Marketing [マーケティング]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X