• [ かんきょうもんだい ]

    n

    vấn đề môi trường
    消費者が環境問題に関心を持つよう促す。: khuyến khích người tiêu dùng quan tâm đến vấn đề môi trường.

    Kỹ thuật

    [ かんきょうもんだい ]

    vấn đề môi trường [environmental issue]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X