• [ せいさんしゃ ]

    vs

    nhà sản xuất
    người sản xuất

    Kinh tế

    [ せいさんしゃ ]

    người sản xuất [fabricator]
    Category: Ngoại thương [対外貿易]

    Tin học

    [ せいさんしゃ ]

    nhà sản xuất/hãng sản xuất [manufacturer]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X