• [ さんち ]

    n

    nơi sản xuất
    さまざまな貝類の主要産地 :Nơi sản xuất chính của những loài sò ốc
    安全な農産物を安定的に提供し得る産地を育成する :Phát triển nơi sản xuất cung cấp nông phẩm sạch

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X