• [ こうじょうせんえん ]

    n

    viêm tuyến giáp trạng
    急性甲状腺炎: Viêm tuyến giáp trạng cấp tính
    寄生虫性甲状腺炎: Viêm tuyến giáp trạng do ký sinh trùng gây ra
    自己免疫性甲状腺炎: Viêm tuyến giáp trạng tự miễn dịch
    無痛性甲状腺炎: Viêm tuyến giáp trạng không gây đau đớn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X