• [ そえんな ]

    adj-na

    xa cách
    援助国政府と疎遠な関係になる :Có mối quan hệ xa cách với chính phủ nước viện trợ.
    疎遠な関係にする :Trở thành mối quan hệ xa cách.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X