• [ かわ ]

    vs

    da

    n

    da bì
    牛の皮のかばん: bao da trâu

    n

    vỏ/vỏ ngoài
    りんごの皮をむく: bóc vỏ táo
    まんじゅうの皮: bao bì

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X