• [ すもうファン ]

    n

    người hâm mộ Sumo
    大の相撲ファン: người rất hâm mộ Sumo

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X