• [ ちき ]

    n

    tri kỷ/người quen
    私の古い知己 :Bạn tri kỷ ngày xưa. (=Bạn cố tri)
    10年の知己 :10 năm tình bằng hữu.
    bạn tri kỷ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X