• Kỹ thuật

    [ じきじくうけ ]

    đệm từ [magnetic bearing]
    Explanation: 磁力で負荷を支える軸受け

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X