• [ しょせん ]

    n

    giai đoạn bắt đầu cuộc chiến đấu/cuộc tranh đua
    緒戦に勝つ〈試合で〉: Thắng trận mở màn
    緒戦で敗退する :Thất bại ngay từ vòng đầu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X