• [ こうしんじょ ]

    n

    văn phòng thám tử/phòng thông tin
    商業興信所: Phòng thông tin thương mại.
    phòng thương mại/phòng thông tin
    商業興信所: Phòng thông tin thương mại
    商業興信所調書: Bản báo cáo của phòng thông tin thương mại
    信用興信所: Phòng thông tin tín dụng
    hãng điều tra tín dụng

    Kinh tế

    [ こうしんじょ ]

    hãng điều tra tín dụng [credit agency]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X