• Kinh tế

    [ にえき ]

    Chất xếp/bốc dỡ

    [ にやく ]

    làm hàng [cargo handling]
    Category: Ngoại thương [対外貿易]

    Kỹ thuật

    [ にえき ]

    xếp dỡ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X