• [ きく ]

    v5u

    cúc

    n

    hoa cúc
    菊の株分けをする: ngắt hoa cúc tận gốc
    菊に水をやる: tưới nước cho hoa cúc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X