• [ かんそくしょ ]

    n

    đài quan sát/đài quan trắc
    ~の観測所を設置する: đặt đài quan sát cái gì
    気候観測所: đài quan sát khí tượng
    アラスカ火山観測所: đài quan sát núi lửa Alaska
    雨量観測所: đài quan trắc lượng mưa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X