• [ しょうけんそうごうこうざ ]

    n

    Tài khoản quản lý tiền mặt

    Kinh tế

    [ しょうけんそうごうこうざ ]

    tài khoản tổng hợp chứng khoán
    Category: 取引(売買)
    Explanation: 証券会社の顧客管理サービス。証券総合口座専用ファンドにMRFがある。///MRFにて、証券取引等の代金の自動運用をおこなうことができる。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X